越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trả hàng” (1)
trả hàng

英语
动to return product
có thể trả hàng
Can be returned
相关词“trả hàng” (0)
未找到相关词。
短语“trả hàng” (2)
có thể trả hàng
Can be returned
Tiền lương được trả hàng tháng.
Salaries are paid monthly.
